3420 từ vựng tiếng anh TOEIC

Tải xuống tải liệu này bằng cách nhấn vào link tải bên dưới! Toàn bộ tài liệu trên website SinhvienUDN.COM Đều là miễn phí. Các bạn có tài liệu hay có thể chia sẻ về cho SinhvienUDN thông qua fanpage: https://www.facebook.com/sinhviendoc/.

Hầu hết tài liệu trên https://sinhvienudn.com nhận được từ các bạn đọc đóng góp về. Nếu phát hiện tài liệu nào vi phạm bản quyền các bạn vui lòng liên hệ cho nhóm Admin. Nhóm sẽ kiểm tra và gỡ bỏ tài liệu xuống. Xin chân thành cảm ơn!

A.O.B.
abbr. used at the end of the list of subjects to be
discussed at a meeting or conference
AOL
abbr. American corporation headquartered in Virginia,
owner and operator of on line and interactive computer
services
Forms: any other business Forms: America Online
3.ASAP4.a.m. ––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––
ASAP
abbr. quickly; immediately; swiftly; speedily; fast
a.m.
abbr. morning; time before noon; hours between midnight
and noon
Forms: as soon as possible (asap, a.s.a.p., A.S.A.P.) Forms: ante meridiem (am, A.M, AM)
5.abbreviation6.abide ––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––––
abbreviation
n. shortened form of a word or word combination
abide
v. to comply; to obey; to conform; to stay; to tolerate
Forms: plural: abbreviations Forms: abided; abided; abiding

READ  Giải Chi Tiết Đề thi Học Sinh Giỏi lớp 10 - Duyên Hải Đồng Bằng Bắc Bộ - Video 1/9 | Thông Tin đề thi học sinh giỏi lớp 10 Mới Cập Nhật - Sinhvienudn.com

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*